베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạn đăng ký" (1)
hạn đăng ký
영어
구registration deadline
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
The registration deadline for the competition is the end of this month.
관련 단어 "hạn đăng ký" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạn đăng ký" (1)
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
The registration deadline for the competition is the end of this month.
